Videoequipped

Học cách sử dụng tính từ equipped để mô tả trạng thái được trang bị đầy đủ hoặc sẵn sàng cho một nhiệm vụ cụ thể. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả ngữ cảnh quân sự đời sống hàng ngày. Bạn sẽ nắm vững cấu trúc đi kèm với giới từ, các từ đồng nghĩa, trái nghĩa cách phân biệt với danh từ hay động từ liên quan. Hãy cùng xem video để biết cách dùng từ này một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "equipped"

equipped
The hikers are well equipped for their journey through the mountains.