exclusive

/iks'klu:siv/

Từ exclusive một tính từ đa năng trong tiếng Anh, không chỉ mang nghĩa dành riêng cho một nhóm cụ thể còn gợi lên sự sang trọng đẳng cấp. Bạn có thể bắt gặp từ này trong các bối cảnh từ phỏng vấn báo chí đến các câu lạc bộ thượng lưu, nhưng liệu bạn đã biết cách sử dụng như một danh từ để chỉ những tin tức sốt dẻo chưa? Bên cạnh đó, việc nắm vững các cấu trúc đi kèm như exclusive of hay cụm từ mutually exclusive sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn, đặc biệt trong các văn bản kinh tế hoặc pháp . Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế cách kết hợp từ tự nhiên nhất của từ vựng này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "exclusive"

Từ có nhắc đến "exclusive"

exclusive
The company has exclusive rights to the new technology.