Videofactor

/'fæktə/

Từ factor không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ nhân tố hay yếu tố trong đời sống hàng ngày còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực chuyên biệt. Bạn biết khi nào từ này được dùng để chỉ một thừa số trong toán học, hay thậm chí một người đại diện môi giới trong kinh doanh không? Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách chính xác chuyên nghiệp hơn. Bên cạnh đó, bài học sẽ khai thác những cách diễn đạt thú vị như X factor hay cụm động từ factor in factor out để giúp bạn làm chủ kỹ năng lập luận bằng tiếng Anh. Tại sao việc phân biệt giữa việc tính đến hay loại trừ một yếu tố lại quan trọng trong giao tiếp thực tế? Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng đầy hữu ích của từ này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "factor"

factor
A scientist studies a genetic factor in a laboratory.