Videofeather

/'feðə/

Học cách sử dụng từ feather trong tiếng Anh một cách toàn diện qua bài học ngắn gọn này. Từ feather không chỉ đơn thuần lông còn mang nhiều ý nghĩa thú vị khác trong cả dạng danh từ động từ, từ việc mô tả sự nhẹ nhàng đến các kỹ thuật chuyên dụng trong chèo thuyền. Bài học sẽ dẫn dắt bạn khám phá các thành ngữ phổ biến như niềm tự hào cá nhân hay cách von về tính cách con người. Bạn cũng sẽ được làm quen với các biến thể tính từ từ đồng nghĩa quan trọng để mở rộng vốn từ. Mời bạn cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

feather
A rower feathers the oar after each stroke.