Videofranc

/fræɳk/

Trong tiếng Pháp, từ franc không chỉ đơn thuầntên gọi của một đơn vị tiền tệ mà còn đóng vai trò là một tính từ vô cùng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể đã biết đến với nghĩasự thẳng thắn hay thực thà, nhưng liệu bạn biết cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh chuyên sâu như luật học hay kinh tế để chỉ sự miễn thuế tính toán thời gian tròn đủ hay không? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái ý nghĩa của franc khi biến đổi sang giống cái là franche, cũng như cách kết hợp trong các thành ngữ thú vị như chơi đẹp hay làm việc hết mình. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

franc
Une personne franche dit toujours la vérité.