Videoharmful

/'hɑ:mful/

Học cách sử dụng tính từ harmful để mô tả những tác động tiêu cực gây hại trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc đi kèm như harmful to các cụm từ nâng cao như prove harmful hay potentially harmful. Video cũng cung cấp danh sách từ đồng nghĩa, trái nghĩa các biến thể từ loại như harm hay harmfully để bạn mở rộng vốn từ một cách toàn diện. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "harmful"

Từ có nhắc đến "harmful"

harmful
Too much sun is harmful to the skin.