Videohose

/houz/

Tìm hiểu cách sử dụng từ hose trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn đầy đủ này. Từ này không chỉ đơn thuần cái ống vòi còn mang nhiều ý nghĩa thú vị khác trong cả vai trò danh từ động từ. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ ống cao su, vòi cứu hỏa cho đến hành động xịt rửa sân vườn hay thậm chí một thành ngữ lóng thông dụng. Mời bạn cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hose
A gardener uses a green hose to water the flower bed.