Videoinward

/'inwəd/

Tìm hiểu cách sử dụng từ inward trong tiếng Anh để mô tả phương hướng thế giới nội tâm. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của từ này từ tính từ, phó từ cho đến danh từ thông qua các dụ thực tế sinh động. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như inward-looking hay inward investment để mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ inward một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

inward
The child turned her inward thoughts into a private diary entry.