Videojumpy

/'dʤʌmpi/

Tìm hiểu cách sử dụng từ jumpy trong tiếng Anh để mô tả trạng thái bồn chồn hoặc sự biến động thất thường. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt hai nghĩa chính của từ: một trạng thái dễ giật mình, lo lắng của con người hai sự thay đổi không ổn định của thị trường hoặc tình hình kinh tế. Chúng ta sẽ cùng đi qua các dụ thực tế, cấu trúc đi kèm với giới từ các từ đồng nghĩa quan trọng như jittery hay volatile. Hãy xem video để nắm vững cách dùng jumpy một cách tự nhiên nhất trong giao tiếp công việc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

jumpy
The puppy is jumpy around the vacuum cleaner.