Videoleap

/li:p/

Khám phá cách sử dụng từ leap trong tiếng Anh để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các nghĩa của leap từ hành động nhảy vật đến những sự tăng vọt về con số hay cảm xúc. Bạn cũng sẽ được học các thành ngữ thú vị như look before you leap hay cụm từ by leaps and bounds để mô tả sự tiến bộ vượt bậc. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

leap
A frog makes a long leap from one lily pad to another.