Videomount

/maunt/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ mount trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần danh từ chỉ ngọn núi hay giá đỡ, còn một động từ mạnh mẽ dùng để mô tả các hành động như leo lên, lắp đặt thiết bị, hay sự gia tăng của cảm xúc chi phí. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng mount trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc gắn tivi lên tường đến cách diễn đạt sự chồng chất của các hóa đơn. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng thú vị này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

mount
The jeweler carefully placed the diamond in its gold mount.