Videopay

/pei/

Từ pay không chỉ đơn thuần trả tiền cho một món hàng hay dịch vụ bạn mua. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt các nghĩa vụ tài chính với chính phủ, cách công ty trả lương cho nhân viên, thậm chí cách chúng ta dành sự tôn trọng hay lời khen cho một ai đó. Hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chuyên nghiệp hơn trong cả đời sống lẫn công việc. Bên cạnh đó, bạn biết tại sao người bản ngữ lại nói pay attention hay pay a visit không hề giao dịch tiền bạc nào diễn ra? Video này sẽ giải mã những cụm từ cố định các phrasal verbs thú vị như pay off hay pay back để bạn không còn nhầm lẫn khi sử dụng. Hãy cùng khám phá những cách dùng nâng cao các thành ngữ độc đáo để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

pay
The employee receives his weekly pay in a small envelope.