Videoprecise

/pri'sais/

Từ 'precise' không chỉ đơn thuần chính xác, còn mang sắc thái của sự tuyệt đối không sai sót không mơ hồ. Trong tiếng Anh, tính từ này được dùng để mô tả những phép đo khoa học khắt khe hoặc một người làm việccùng tỉ mỉ, luôn chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất. Việc hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự chuyên nghiệp độ tin cậy cao hơn trong cả văn viết lẫn văn nói. Tuy nhiên, bạn đã biết cách sử dụng cụm từ "to be precise" để đính chính thông tin một cách khéo léo chưa? Hay tại sao trong ngành luật, việc "precise in one's wording" lại mang tính quyết định đến vậy? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt 'precise' với các từ đồng nghĩa như 'accurate' hay 'exact' khám phá những thành ngữ thú vị đi kèm. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "precise"

precise
The scientist takes a precise measurement of the liquid.