proof

/proof/

Từ proof không chỉ đơn thuần bằng chứng hay chứng cớ trong các vụ án. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn đóng vai trò một tính từ mạnh mẽ để chỉ khả năng chống chịu, như khi chúng ta nói về các thiết bị chống nước hay chống cháy. Việc hiểu cách kết hợp từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự bền bỉ của vật liệu một cách tự nhiên chính xác hơn trong đời sống hàng ngày. Thú vị hơn, proof còn xuất hiện trong những ngữ cảnh chuyên biệt như ngành in ấn hay thậm chí nghệ thuật làm bánh. Bạn đã bao giờ nghe đến việcbột hay kiểm tra bản in thử bằng từ này chưa? Ngoài ra, các thành ngữ như living proof hay cách dùng proof positive sẽ giúp nâng tầm kỹ năng giao tiếp của bạn. Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng đa dạng đầy bất ngờ của từ này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

proof
The baker checks the proof of the bread dough before baking.