Videoquarter

/'kwɔ:tə/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của từ quarter trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần một phần , còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng trong đời sống hàng ngày như thời gian, tiền tệ, kinh doanh cả quân sự. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò danh từ động từ của quarter, cùng với những thành ngữ nâng cao cụm từ thông dụng. Hãy cùng khám phá để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quarter"

quarter
The soldier asked for quarter as he laid down his weapon.