Videoqueue

/kju:/

Tìm hiểu cách sử dụng từ queue trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ có nghĩacái đuôi của động vật mà còn được dùng để chỉ phần cuối của một vật, cuống của trái cây, hay phổ biến nhất là hàng người đang chờ đợi. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các thành ngữ quan trọng như faire la queue để nói về việc xếp hàng hay sans queue ni tête khi mô tả một câu chuyện lý. Hãy cùng khám phá những sắc thái ý nghĩa đa dạng của từ vựng này để giao tiếp tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

queue
La petite fille attache ses cheveux en une queue de cheval.