radical

/'rædikəl/

Từ radical một từ đa nghĩa đầy thú vị trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cốt lõi liên quan đến những thuộc về phần gốc rễ căn bản nhất của một vấn đề. bạn đang nói về một sự thay đổi triệt để trong kinh doanh hay một quan điểm chính trị cấp tiến, từ vựng này luôn thể hiện một mức độ sâu sắc quyết liệt vượt xa những thay đổi bề ngoài thông thường. Tuy nhiên, bạn biết radical còn đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực chuyên biệt như toán học, hóa học thậm chí thực vật học không? Từ cách gọi tên các gốc tự do gây hại cho tế bào đến việc mô tả những chiếc mọc trực tiếp từ rễ cây, từ vựng này ẩn chứa nhiều sắc thái sử dụng người học thường bỏ lỡ. Hãy cùng khám phá cách ứng dụng từ này một cách tự nhiên chính xác trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "radical"

radical
The dandelion plant has several radical leaves growing in a circle directly from the base of the stem at the soil line.