recover

/'ri:'kʌvə/

Từ recover không chỉ đơn thuần hồi phục sức khỏe sau một trận ốm. Trong tiếng Anh, động từ này còn mang nhiều sắc thái quan trọng khác, từ việc tìm lại một đồ vật bị mất cắp cho đến việc bù đắp những tổn thất tài chính trong kinh doanh. Việc hiểu khi nào nên dùng như một ngoại động từ hay nội động từ sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả đời sống lẫn công việc. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ to recover oneself hay cách dùng đặc biệt của trong lĩnh vực pháp chưa? Ngoài ra, sự khác biệt giữa từ này các từ đồng nghĩa như regain hay retrieve cũng một điểm thú vị giúp vốn từ của bạn thêm phong phú. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc đi kèm cách ứng dụng tự nhiên nhất trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

recover
The patient is beginning to recover from the flu.