recover
Từ recover không chỉ đơn thuần là hồi phục sức khỏe sau một trận ốm. Trong tiếng Anh, động từ này còn mang nhiều sắc thái quan trọng khác, từ việc tìm lại một đồ vật bị mất cắp cho đến việc bù đắp những tổn thất tài chính trong kinh doanh. Việc hiểu rõ khi nào nên dùng nó như một ngoại động từ hay nội động từ sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả đời sống lẫn công việc. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ to recover oneself hay cách dùng đặc biệt của nó trong lĩnh vực pháp lý chưa? Ngoài ra, sự khác biệt giữa từ này và các từ đồng nghĩa như regain hay retrieve cũng là một điểm thú vị giúp vốn từ của bạn thêm phong phú. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc đi kèm và cách ứng dụng tự nhiên nhất trong bài học này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "recover"