Videorespectable

/ris'pektəbl/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ respectable trong tiếng Anh để mô tả sự đáng kính, vẻ ngoài đứng đắn hoặc một mức độ kha khá. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa khác nhau của từ này thông qua các dụ thực tế trong đời sống công việc. Video bao gồm các cụm từ nâng cao, từ đồng nghĩa, trái nghĩa các biến thể quan trọng như respectability respectably. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "respectable"

respectable
A respectable family enjoys a picnic in the park on a sunny afternoon.