Videorift

/'raifliɳ/

Tìm hiểu cách sử dụng từ rift trong tiếng Anh để mô tả những kẽ nứt vật cả những sự rạn nứt trong mối quan hệ. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt nghĩa đen nghĩa bóng của từ, từ các hiện tượng địa chất đến những bất đồng sâu sắc trong xã hội tình cảm. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ thông dụng như mend a rift hay widening rift để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Đừng bỏ lỡ những dụ thực tế các từ đồng nghĩa hữu ích trong video bài giảng chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

rift
The sun shone through a rift in the clouds.