Videoroar

/rɔ:/

Tìm hiểu cách sử dụng từ roar trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần tiếng gầm của sư tử còn mang nhiều ý nghĩa thú vị khác liên quan đến âm thanh mạnh mẽ của máy móc, thiên nhiên cả cảm xúc con người. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc từ danh từ đến động từ, kèm theo các thành ngữ phổ biến như do a roaring trade hay cụm từ roaring success. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ roar một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roar"

roar
The lion lets out a mighty roar in the savanna.