Videoscatter

/'skætə/

Học cách sử dụng từ scatter trong tiếng Anh một cách chi tiết dễ hiểu nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ việc rải hạt giống, làm tan tác đám đông cho đến các thành ngữ thú vị liên quan đến sự đãng trí. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, các cụm từ thông dụng cách phân biệt scatter với các từ đồng nghĩa khác. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "scatter"

scatter
The children scatter in all directions when the ball bounces into the garden.