Videosubmissive

/səb'misiv/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ submissive trong tiếng Anh để mô tả thái độ dễ phục tùng, dễ bảo hoặc ngoan ngoãn. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa chính của từ, cách kết hợp từ trong câu các biến thể quan trọng như submission hay submissively. Chúng ta cũng sẽ cùng phân tích các dụ thực tế về tính cách con người hành vi của động vật, đồng thời so sánh submissive với các từ đồng nghĩa trái nghĩa phổ biến. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "submissive"

Từ có nhắc đến "submissive"

submissive
A dog shows submissive behavior by rolling onto its back.