Videotransmit

/trænz'mit/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ transmit trong tiếng Anh để diễn đạt các hành động truyền tải thông tin, phát sóng tín hiệu hoặc lây truyền bệnh tật. Bài học sẽ hướng dẫn bạn từ những định nghĩa cơ bản nhất đến các cấu trúc nâng cao như truyền thụ kiến thức hay truyền năng lượng điện. Thông qua các dụ thực tế từ đồng nghĩa liên quan, bạn sẽ nắm vững cách dùng transmit trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ kỹ thuật đến đời sống. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng quan trọng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "transmit"

transmit
The radio station will transmit the concert live.