ways
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Các cách, phương pháp: "ways" chỉ nhiều phương thức, cách thức khác nhau để làm một việc gì đó.
- Đường trượt hạ thủy tàu: Trong ngành đóng tàu, "ways" là cấu trúc dốc dẫn từ nơi đóng tàu xuống nước để hạ thủy tàu.
Ví dụ sử dụng
Các cách, phương pháp:
- There are many ways to solve this problem. (Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.)
- She showed me different ways to cook rice. (Cô ấy chỉ cho tôi những cách khác nhau để nấu cơm.)
Đường trượt hạ thủy tàu:
- The ship was launched from the ways. (Con tàu được hạ thủy từ đường trượt.)
- Workers inspected the ways before the launch. (Công nhân kiểm tra đường trượt trước khi hạ thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in many ways": theo nhiều cách, về nhiều mặt.
- In many ways, this is a better solution. (Theo nhiều cách, đây là một giải pháp tốt hơn.)
"in a way": theo một cách nào đó, ở một khía cạnh nào đó.
- In a way, I agree with you. (Theo một cách nào đó, tôi đồng ý với bạn.)
"no two ways about it": không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn.
- He is guilty, no two ways about it. (Anh ta có tội, không còn nghi ngờ gì nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Way (danh từ số ít): cách, phương pháp, con đường.
- This is the only way to do it. (Đây là cách duy nhất để làm việc đó.)
Pathway (danh từ): lối đi, con đường (thường mang nghĩa cụ thể hơn).
- The garden has a stone pathway. (Khu vườn có một lối đi bằng đá.)
Từ đồng nghĩa
- Methods: phương pháp.
- Means: phương tiện, cách thức.
- Approaches: cách tiếp cận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go separate ways: đi theo con đường riêng, chia tay.
- After college, they went their separate ways. (Sau đại học, họ đi theo con đường riêng của mình.)
Get into the ways of: quen với cách làm việc của.
- It takes time to get into the ways of a new company. (Cần thời gian để quen với cách làm việc của một công ty mới.)
Thành ngữ liên quan
Where there's a will, there's a way: có chí thì nên.
- Don't give up; where there's a will, there's a way. (Đừng bỏ cuộc; có chí thì nên.)
Fall into bad ways: sa vào con đường xấu.
- He fell into bad ways after losing his job. (Anh ta sa vào con đường xấu sau khi mất việc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ways"
Từ có nhắc đến "ways"