ways

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Các cách, phương pháp: "ways" chỉ nhiều phương thức, cách thức khác nhau để làm một việc đó.
    • Đường trượt hạ thủy tàu: Trong ngành đóng tàu, "ways" cấu trúc dốc dẫn từ nơi đóng tàu xuống nước để hạ thủy tàu.
dụ sử dụng
  • Các cách, phương pháp:

    • There are many ways to solve this problem. ( nhiều cách để giải quyết vấn đề này.)
    • She showed me different ways to cook rice. ( ấy chỉ cho tôi những cách khác nhau để nấu cơm.)
  • Đường trượt hạ thủy tàu:

    • The ship was launched from the ways. (Con tàu được hạ thủy từ đường trượt.)
    • Workers inspected the ways before the launch. (Công nhân kiểm tra đường trượt trước khi hạ thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in many ways": theo nhiều cách, về nhiều mặt.

    • In many ways, this is a better solution. (Theo nhiều cách, đây một giải pháp tốt hơn.)
  • "in a way": theo một cách nào đó, ở một khía cạnh nào đó.

    • In a way, I agree with you. (Theo một cách nào đó, tôi đồng ý với bạn.)
  • "no two ways about it": không còn nghi ngờ nữa, chắc chắn.

    • He is guilty, no two ways about it. (Anh ta tội, không còn nghi ngờ nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Way (danh từ số ít): cách, phương pháp, con đường.

    • This is the only way to do it. (Đây cách duy nhất để làm việc đó.)
  • Pathway (danh từ): lối đi, con đường (thường mang nghĩa cụ thể hơn).

    • The garden has a stone pathway. (Khu vườn một lối đi bằng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Methods: phương pháp.
  • Means: phương tiện, cách thức.
  • Approaches: cách tiếp cận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go separate ways: đi theo con đường riêng, chia tay.

    • After college, they went their separate ways. (Sau đại học, họ đi theo con đường riêng của mình.)
  • Get into the ways of: quen với cách làm việc của.

    • It takes time to get into the ways of a new company. (Cần thời gian để quen với cách làm việc của một công ty mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Where there's a will, there's a way: chí thì nên.

    • Don't give up; where there's a will, there's a way. (Đừng bỏ cuộc; chí thì nên.)
  • Fall into bad ways: sa vào con đường xấu.

    • He fell into bad ways after losing his job. (Anh ta sa vào con đường xấu sau khi mất việc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ways
A ship slowly moves down the ways into the harbor.