xở

  1. démêler
    • Xở con sợi
      démêler un écheveau
  2. élargir
    • Xở mương
      élargir une rigole

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xở
Một người nông dân đang xở mương để dẫn nước vào ruộng.