dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
đẳng
Words Containing "đẳng"
đẳng áp
đẳng bào tử
đẳng biến áp
đẳng bội
đẳng cao
đẳng cấp
đẳng cấu
đẳng chấn
đẳng chu
đẳng cự
đẳng dị
đẳng diện
đẳng giác
đẳng giao
đẳng giao tử
đẳng hiện
đẳng hướng
đẳng địa nhiệt
đẳng điện
đẳng lập
đẳng tà
đẳng thức
đẳng tĩnh
đẳng trích
đẳng trọng
đẳng trục
đẳng trương
đẳng từ
đẳng tướng
đẳng vị
bằng đẳng
bất đẳng thức
bất bình đẳng
bình đẳng
cao đẳng
đeo đẳng
ghế đẳng
giảm đẳng
hằng đẳng thức
nhất đẳng
đồng đẳng
siêu đẳng
sơ đẳng
thứ đẳng
thượng đẳng
trung đẳng
tương đẳng
ưu đẳng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...