dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

độ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "độ"

độp
đột
đột biến
độ thân
độ thế
đột khởi
đột kích
đột ngột
đột nhập
đột nhiên
đột phá
đột phá khẩu
đột phát
đột qụy
độ trì
độ trước
đốt sống đội
đột tử
đột xuất
độ đường
độ ví
độ vĩ
độ vong
phản điện động
phân đội
phản động
pháo đội
phát động
phiến động
phi đội
phỏng độ
phong độ
phổ độ
phù động
phụ động
quang hướng động
quang ứng động
quân đội
quá độ
Quất Động
rắn độc
rung động
rút dây động rừng
sang độc
sân vận động
sắt động
sâu độc
siêu cường độ
siêu độ
siêu độc quyền
siêu sinh tịnh độ
sinh động
sôi động
sống động
Sơn Động
số độc đắc
suất đội
sức điện động
sức lao động
súng tự động
tác động
tế độ
Thạch Động
thái độ
thâm độc
thề độc
thiểm độc
thiểm thiểm độc
thị độ
thị độc
thôn đội
thuốc độc
thụ động
thương đội
thuyền độc mộc
thủy động học
thủy động lực học
tiếng động
tiến độ
tiền đội
Tiên Động
tiến động
tiết độ sứ
tiêu độc
tiểu đội
tiểu đội phó
tiểu đội trưởng
tịnh độ
tỉnh đội
tọa độ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...