dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

độ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "độ"

ác độc
ẩm độ
áng độ
đánh động
đánh thuốc độc
ấn Độ giáo
ăn độn
đần độn
đả động
đầu độc
Bạch Nha (động)
bấm độn
bàn độc
bán tự động
Ba Động
báo động
bạo động
bất bạo động
bất động
bất động sản
Bích Động
biên độ
biên đội
biến động
Biển Động
biệt động đội
bình độ
binh đội
bị động
bộ đội
cảm động
cà độc dược
cao độ
cao độ kế
cay độc
chấn động
chất độc
chế độ
chi đội
chuẩn độ
chừng độ
chủ động
Chương Dương Độ
chuyển động
chuyển động học
cổ độ
cô độc
cổ động
cổ động vật học
cực độ
cử động
cường độ
dẫn độ
dao động
dao động kế
dao động kí
dao động đồ
di động
dung độ
giác độ
giải độc
giải độc tố
giã độc
góc độ
hạm đội
hang động
hành động
hạn độ
hậu đội
hiểm độc
hiếu động
hoành độ
hoạt động
Hồ Công động
hơi độc
hỗn độn
hướng động
huyện đội
huy động
địa hướng động
địa động lực học
đi bộ đội
khắc độ
kháng độc
kháng độc tố
khẩu độ
khẩu đội
khẩu đội trưởng
khâu đột
khích động
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...