dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

độn

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "độn"

đánh động
đần độn
ăn độn
đả động
Bạch Nha (động)
bấm độn
bán tự động
Ba Động
báo động
bạo động
bất bạo động
bất động
bất động sản
Bích Động
Biển Động
biến động
biệt động đội
bị động
cảm động
chấn động
chủ động
chuyển động
chuyển động học
cổ động
cổ động vật học
cử động
dao động
dao động kế
dao động kí
dao động đồ
di động
hang động
hành động
hiếu động
hoạt động
Hồ Công động
hỗn độn
hướng động
huy động
địa hướng động
địa động lực học
khích động
khí nhiệt động
khí nhiệt động học
khí động
khí động học
khí động lực học
khởi động
khuấy động
kích động
kinh động
kinh thiên động địa
lao động
lay động
linh động
loạn vận động
Long Quang động
luật lao động
lực phát động
lưu động
mạch động
manh động
năng động
năng động tính
náo động
ngoại động
ngoại động từ
ngu độn
nguyên sinh động vật
nhà lưu động
nhật hướng động
nhật động
nhiệt động học
nhiêt động học
nhu động
nội động
nội động từ
động
Động Đào
động đào
động đất
động đậy
động bào tử
động bào tử nang
động biển
động binh
động cấn
động chạm
động cơ
động cỡn
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...