dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
đứng
Words Containing "đứng"
bán đứng
bơi đứng
chận đứng
chặn đứng
chết đứng
chỗ đứng
cổ đứng
dốc đứng
dựng đứng
đi đứng
mặt đứng
nước đứng
thẳng đứng
tủ đứng
đứng đắn
đứng đầu
đứng bóng
đứng cái
đứng dậy
đứng gác
đứng giá
đứng gió
đứng giữa
đứng im
đứng lại
đứng lên
đứng tuổi
đứng đường
đứng vững
đứng yên
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...