dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ơ

Không tìm thấy từ "ơ"

Từ gần giống

oẻ
oẹ
ọe
ọi
ổi
ối
ơi
ói
ôi
oi
ỏi
o o
ồ ồ
ờ ờ
ứ
u
ú
ừ
ụ
u
ứ
ù
ư
ù
ú ớ
ù ờ
uở
ú ớ
ý
y
y
ý

Words Containing "ơ"

bạt hơi
bật hơi
bát hương
bất lương
bất phương trình
bất tài đồ thơ
Bát trận tân phương
bất tương xâm
bá vơ
bá vương
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
bà xơ
bay hơi
bể bơi
bén hơi
bện hơi
Bệnh Thầy Trương
Bến Tương
bia hơi
bích chương
Bích Sơn
biên cương
biếng chơi
biển khơi
Biên Sơn
biết ơn
biểu chương
biểu dương
Bỉm Sơn
bình chương
binh cơ
Bình Dương
bình hương
Bình Định Vương
Bình Khương
binh lương
Bình Lương
bình phương
Bình Sơn
Bình thủy tương phùng
bình thuỷ tương phùng
bình tươi
bị đơn
bí thơ
bị thương
bi thương
bơ
bơ bải
Bố Cái đại vương
bốc hơi
bõ cơn giận
Bốc Thương
bơi
bơi bướm
bơi chèo
bơi chó
bơi ếch
bơi lội
bơi nghiêng
bơi ngửa
bội ơn
bơi sải
Bồi Sơn
bơi thuyền
bơi trải
bôi trơn
bơi đứng
bơi vũ trang
bơi xuồng
bỏ lơ
bơ lơ
bỏ lơi
bơm
Bơ-mấm
bơm đẩy
bơm chân không
bơm hút
bơm điện
bơm máy
bơm tiêm
bờm xơm
bơm xung
bơn
bơn bớt
bông lơn
Bồng Sơn
Bốn lão Thương Sơn
bốn phương
bơ phờ
bỏ rơi
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...