dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
avoir
Không tìm thấy từ " avoir"
Words Mentioning " avoir"
trai
trái
trải
trẩn
trang
trang nhã
trật khớp
trật trệu
trầy
trạy
trầy trụa
trẹo
treo niêu
tri giao
tri quá
trìu mến
trơi
trối chết
trối trăng
trộm vía
tròn
trống ngực
trợt
trót dại
trọ trẹ
trừ bì
trùng
trúng thực
trường thọ
truỵ
trụy
tức
tư cách
túc dụng
tự chủ
túi bụi
tủi nhục
tủi thân
tung tích
tùng tiệm
tường
tượt
tuột
tư thế
tự ti
tự tôn
tử tức
tuy
ứa
ứa
ụa khan
đủ ăn
đủ bát ăn
ứng biến
ứng biến
ung dung
ung dung
ứng đối
được
được lời
được mùa
đuỗn
ưỡn ẹo
ưỡn ẹo
uốn éo
ù tai
đứt đầu
vãi cứt
vai trò
vai trò
vai vế
vãn
vận
vãn
vạn
vận
vạn
vang dội
vào
vào
vất
vắt
vắt
vất vả
vất vả
vè
vè
vẻ
vẻ
vểnh râu
««
«
7
8
9
10
11
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...