đo
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
đo
đo
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "đo"
tiên đoán
tiểu đoàn
tiểu đoàn bộ
tiểu đoàn phó
tiểu đoàn trưởng
tỉnh đoàn
tộc đoàn
tổng công đoàn
tổng dự đoán
tổng liên đoàn
tổng đoàn
tranh đoạt
Trần Đoàn
trích đoạn
trung đoàn
trung đoạn
trung đoàn bộ
trung đoàn phó
trung đoàn trưởng
trưởng đoàn
tư bản lũng đoạn
tục đoạn
Tú Đoạn
tước đoạt
tuổi đoàn
ức đoán
đùng đoàng
ước đoán
đứt đoạn
văn đoàn
vầy đoàn
vệ quốc đoàn
Việt Đoàn
Vũ Duy Đoán
Vũ Đoài
vũ đoán
xâm đoạt
xã đoàn
xét đoán
xét đoán
xử đoán
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...