'hood

'hood

A kid rides his bike through the 'hood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trùm đầu: "hood" chỉ phần gắn liền với áo khoác hoặc áo choàng, dùng để che đầu cổ.
    • Khu vực lân cận, xóm, khu phố: Trong tiếng lóng (slang), "hood" dạng rút gọn của "neighborhood", dùng để chỉ một khu vực, thường khu dân cư hoặc khu phố nơi một người sống hoặc lớn lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ ( trùm đầu):

    • She pulled the hood over her head to protect herself from the rain. ( ấy kéo trùm đầu lên để bảo vệ mình khỏi mưa.)
    • The jacket has a detachable hood. (Chiếc áo khoác một trùm đầu có thể tháo rời.)
  • Danh từ (khu phố, tiếng lóng):

    • He grew up in a rough hood. (Anh ấy lớn lên trong một khu phố khó khăn.)
    • I've been living in this hood for ten years. (Tôi đã sốngkhu phố này mười năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hood" trong ngữ cảnh xã hội: Từ này thường được dùng trong văn hóa hip-hop hoặc đời sống đường phố để chỉ cộng đồng địa phương, mang sắc thái thân mật hoặc tự hào.

    • Represent your hood. (Hãy đại diện cho khu phố của bạn.)
  • "hood" trong kỹ thuật: Cũng có thể chỉ nắp che động cơ xe hơi (hood của xe) trong tiếng Anh Mỹ.

    • He opened the hood to check the engine. (Anh ấy mở nắp capô để kiểm tra động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoodie (danh từ): Áo khoác trùm đầu (thường áo nỉ).
    • He wore a black hoodie to stay warm. (Anh ấy mặc một chiếc áo hoodie đen để giữ ấm.)
  • Hooded (tính từ): trùm đầu.
    • A hooded sweatshirt is perfect for cold weather. (Một chiếc áo nỉ trùm đầu rất phù hợp cho thời tiết lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • trùm đầu: ( trùm đầu của áo choàng tu ), ( trùm đầu của trẻ em hoặc phụ nữ).
  • Khu phố: , , , (trong tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "hood". Tuy nhiên, "hood" thường xuất hiện trong các cụm danh từ như:
    • Hood up: kéo trùm đầu lên.
      • He walked with his hood up. (Anh ấy đi bộ với trùm đầu kéo lên.)
    • Hood down: bỏ trùm đầu xuống.
      • Please take your hood down inside the building. (Làm ơn bỏ trùm đầu xuống khi ở trong tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "From the hood": Xuất thân từ một khu phố (thường khu vực khó khăn hoặc nội thành).

    • He's proud to be from the hood. (Anh ấy tự hào xuất thân từ khu phố đó.)
  • "Hood mentality": Tâm lý hoặc lối sống đặc trưng của người trong khu phố, thường liên quan đến sự đoàn kết hoặc cảnh giác.

    • She still has that hood mentality even after moving away. ( ấy vẫn giữ tâm lý của khu phố đó ngay cả khi đã chuyển đi.)