dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

Chop

Words Containing "Chop"

arthur schopenhauer
bronchopneumonia
buckleya distichophylla
chop-chop
chopfallen
chophouse
chop-house
chopin
chopine
chopped
chopped steak
chopper
choppiness
chopping block
chopping board
choppy
chop shop
chop shot
chop steak
chopsteak
chopstick
chopsticks
chop-suey
chop suey
chop-suey greens
class onychophora
family rynchopidae
fat-chops
first-chop
frederic francois chopin
mutton chop
pork-chop
psychopath
psychopathic
psychopathologic
psychopathological
psychopathology
psychopathy
psychopharmacological
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...