Cork
/kɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật liệu bần, li-e: Chất liệu nhẹ, xốp, đàn hồi lấy từ vỏ cây sồi bần, thường dùng làm nút chai, vật cách âm, cách nhiệt.
- Nút chai (làm bằng bần): Vật dùng để đậy kín miệng chai, đặc biệt là chai rượu vang.
- Phao câu (làm bằng bần): Một miếng bần nhỏ gắn vào dây câu để giữ mồi hoặc lưỡi câu ở độ sâu nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This wine has a cork stopper. (Chai rượu này có nút bằng bần.)
- The bulletin board is made of cork. (Bảng thông báo được làm từ li-e.)
- He attached a cork to his fishing line. (Anh ấy gắn một cái phao bần vào dây câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to draw/pull a cork": Mở nút chai (bằng dụng cụ mở nút chai).
- He expertly drew the cork from the champagne bottle. (Anh ấy khéo léo mở nút chai rượu sâm banh.)
- "to bob up like a cork": Nổi lên nhanh chóng và dễ dàng như phao bần; phục hồi nhanh sau khó khăn.
- After the setback, the team bobbed up like a cork and won the next match. (Sau thất bại, đội đã phục hồi nhanh chóng và thắng trận tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Corked (tính từ): Dùng để mô tả rượu vang đã bị hỏng do tiếp xúc với nút chai bị mốc.
- This bottle of wine is corked; it smells musty. (Chai rượu này bị hỏng do nút chai; nó có mùi mốc.)
- Corker (danh từ, thông tục): Một người hoặc vật đặc biệt xuất sắc, ấn tượng.
- That goal was an absolute corker! (Bàn thắng đó thật sự tuyệt vời!)
- Cork oak (danh từ): Cây sồi bần, loài cây cung cấp vỏ để sản xuất bần.
Từ đồng nghĩa
- Stopper (nút chai): Vật dùng để đậy chai lọ (nghĩa chung, có thể không làm bằng bần).
- Float (phao): Vật nổi trên mặt nước (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "cork" không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "To pop the cork": Mở chai rượu có ga (như sâm banh) bằng cách bật nút chai ra; thường dùng để chỉ việc bắt đầu một buổi ăn mừng.
- Let's pop the cork to celebrate your promotion! (Hãy mở sâm banh để ăn mừng việc bạn được thăng chức!)
- "To cork off" (tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Anh): Đi ngủ.
- I'm exhausted; I'm going to cork off early tonight. (Tôi kiệt sức rồi; tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm.)
danh từ
- li e, bần
- nút bần; phao bần (dây câu)
Idioms
- to bob up like a cork(xem) bob
- to draw a corkmở nút chai
ngoại động từ
- đóng nút bần vào (chai); buộc phao bần vào (dây câu)
- bôi đen (mặt) bàng than bần