Lug

/lʌg/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Kéo lê, lôi, kéo mạnh một vật đó nặng nề hoặc cồng kềnh một cách khó nhọc: Hành động di chuyển một vật nặng hoặc bất tiện bằng cách dùng sức lực đáng kể, thường kéo lê trên mặt đất.
    • (Thông tục) Đưa vào, lôi vào (một chủ đề, vấn đề) một cách không thích hợp hoặc không đúng lúc: Mang một chủ đề không liên quan hoặc không phù hợp vào một cuộc trò chuyện.
  2. Danh từ:

    • Giun cát (lugworm): Một loại giun biển nhiều , thường được dùng làm mồi câu .
    • Tai, quai (của đồ vật): Phần nhô ra để cầm, nắm hoặc treo, như quai ấm, vành tai của một bình chứa.
    • (Kỹ thuật) Vấu, cam, giá đỡ: Một bộ phận nhô ra trên máy móc hoặc cấu trúc dùng để lắp ghép, nâng đỡ, hoặc truyền động.
    • Sự kéo lê, sự lôi kéo khó nhọc: Hành động hoặc cảm giác khi phải mang vác vật nặng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He had to lug his heavy suitcase up three flights of stairs. (Anh ấy phải lôi chiếc vali nặng của mình lên ba tầng cầu thang.)
    • Why did you have to lug politics into our casual dinner conversation? (Tại sao anh phải lôi chuyện chính trị vào cuộc trò chuyện bữa tối thông thường của chúng ta?)
  • Danh từ:

    • Fishermen often dig for lug to use as bait. (Ngư dân thường đào giun cát để làm mồi câu.)
    • The lug on this pot makes it easy to carry. (Cái quai trên chiếc nồi này giúp dễ dàng mang theo.)
    • The mechanic tightened the bolt on the engine lug.* (Người thợ máy siết chặt bu-lông trên **vấu của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lug around": Mang vác (một vật cồng kềnh) đi khắp nơi một cách bất tiện.
    • I'm tired of lugging these textbooks around all day. (Tôi mệt mỏi phải lôi mấy cuốn sách giáo khoa này đi khắp nơi cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Lugworm (n): Giun cát (tên đầy đủ của loài giun dùng làm mồi câu).
  • Lugsail (n): Một loại buồm hình thang hoặc tứ giác.
  • Luggage (n): Hành lý (từ liên quan đến ý tưởng mang vác đồ đạc).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (kéo lê): Haul, drag, tow, heave.
  • Danh từ (quai): Handle, ear, knob.
  • Danh từ (vấu kỹ thuật): Flange, projection, boss.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lug out: (Ít dùng) Lôi ra, kéo ra.
    • He lugged out an old photo album from under the bed. (Anh ta lôi ra một cuốn album ảnh từ dưới gầm giường.)
Thành ngữ liên quan
  • To put on lugs: (Cổ, ít dùng) Làm bộ làm điệu, thể hiện vẻ quan trọng hoặc màu mè.
    • He's always putting on lugs to impress people. (Anh ta luôn làm bộ làm điệu để gây ấn tượng với mọi người.)
danh từ
  1. giun cát (thuộc loại giun nhiều , dùng làm mồi câu cá biển) ((cũng) lugworm)
  2. (hàng hải) buồm hình thang ((cũng) lugsail)
  3. tai, vành tai
  4. quai (ấm, chén...)
  5. (kỹ thuật) cái cam
  6. (kỹ thuật) giá đỡ, giá treo
  7. (kỹ thuật) vấu lồi
  8. sự kéo lê, sự kéo mạnh, sự lôi
  9. (số nhiều) sự làm cao, sự màu mè, sự làm bộ làm điệu
    • to put on lugs
      làm bộ làm điệu
động từ
  1. kéo lê, kéo mạnh, lôi
  2. đưa vào (vấn đề...) không phải lúc