Lug

/lʌg/
danh từ
  1. giun cát (thuộc loại giun nhiều , dùng làm mồi câu cá biển) ((cũng) lugworm)
  2. (hàng hải) buồm hình thang ((cũng) lugsail)
  3. tai, vành tai
  4. quai (ấm, chén...)
  5. (kỹ thuật) cái cam
  6. (kỹ thuật) giá đỡ, giá treo
  7. (kỹ thuật) vấu lồi
  8. sự kéo lê, sự kéo mạnh, sự lôi
  9. (số nhiều) sự làm cao, sự màu mè, sự làm bộ làm điệu
    • to put on lugs
      làm bộ làm điệu
động từ
  1. kéo lê, kéo mạnh, lôi
  2. đưa vào (vấn đề...) không phải lúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống