ME

/mi:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Đại từ nhân xưng:
    • Tôi: Dùng để chỉ người nói (ngôi thứ nhất số ít). Đâyhình thức bổ ngữ (complément d'objet) của đại từ "je" (tôi).
    • Với tôi, cho tôi: Thể hiện mối quan hệ hướng về hoặc tác động đến người nói.
Ví dụ sử dụng
  • Đại từ nhân xưng:
    • On m'appelle. (Người ta gọi tôi.)
    • Me voici. (Tôi đây.)
    • Il veut me parler. (Anh ấy muốn nói chuyện với tôi.)
    • Va me fermer cette porte. (Đi đóng hộ tôi cái cửa ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "me" trong cấu trúc phản thân (verbes pronominaux): Khi đi với động từ phản thân, "me" có nghĩa là "tự tôi" hoặc lẫn nhau.
    • Je me lève. (Tôi thức dậy. / Tôi đứng dậy.)
    • Nous nous voyons. (Chúng tôi gặp nhau.)
  • "me" trong cấu trúc nhấn mạnh: Có thể dùng kết hợp với "moi" để nhấn mạnh.
    • C'est à moi qu'il a parlé. (Chính với tôi anh ấy đã nói chuyện.) -> "Moi" được nhấn mạnh, "me" (trong "a parlé") là bổ ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Je (đại từ): Tôi (hình thức chủ ngữ).
    • Je suis là. (Tôiđây.)
  • Moi (đại từ nhấn mạnh): Tôi (dùng sau giới từ, để nhấn mạnh hoặc trong câu so sánh).
    • Il pense à moi. (Anh ấy nghĩ về tôi.)
    • Moi, je préfère le café. (Còn tôi, tôi thích phê hơn.)
  • Mon/ma/mes (tính từ sở hữu): Của tôi.
    • C'est mon livre. (Đâyquyển sách của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế cho đại từ "me". Các từ như "moi" chức năng ngữ pháp khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'en aller (động từ phản thân): Đi khỏi, rời đi. "Me" trở thành "m'en".
    • Je m'en vais. (Tôi đi đây.)
Thành ngữ liên quan
  • À moi!: Cứu tôi với! / Của tôi!
    • Au voleur! À moi! (Ăn trộm! Cứu tôi với!)
  • C'est à moi (de + infinitif): Đến lượt tôi (làm gì đó) / Đâyviệc của tôi.
    • C'est à moi de parler. (Đến lượt tôi phát biểu.)
đại từ
  1. tôi; với tôi, cho tôi
    • On m'appelle
      người ta gọi tôi
    • Me voici
      tôi đây
    • Il veut me parler
      muốn nói chuyện với tôi
    • Va me fermer cette porte
      đóng hộ (cho) tôi cái cửa