Major
/'meidʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lớn, quan trọng, chủ yếu: Chỉ điều gì đó có quy mô, mức độ nghiêm trọng, hoặc tầm quan trọng lớn hơn so với những thứ khác.
- (Âm nhạc) Trưởng: Chỉ một loại điệu thức (scale) hoặc hợp âm (chord) trong âm nhạc có âm hưởng tươi sáng, vui vẻ.
- Đến tuổi trưởng thành (về mặt pháp lý): Chỉ người đã đạt đến độ tuổi được luật pháp công nhận là người lớn, có đầy đủ quyền và trách nhiệm.
Danh từ:
- (Quân sự) Thiếu tá: Cấp bậc sĩ quan trong quân đội.
- Chuyên ngành chính: Lĩnh vực học thuật chính mà một sinh viên đại học tập trung nghiên cứu.
- Sinh viên chuyên ngành: Người sinh viên đang theo học một chuyên ngành cụ thể.
- Người trưởng thành (về mặt pháp lý): Người đã đến tuổi thành niên.
Nội động từ:
- Chuyên về, chọn chuyên ngành: Hành động tập trung học tập hoặc nghiên cứu chính vào một lĩnh vực cụ thể ở bậc đại học.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- A major problem needs immediate attention. (Một vấn đề lớn cần được chú ý ngay lập tức.)
- The song is written in C major. (Bài hát được viết ở điệu Đô trưởng.)
- He became major last year. (Anh ấy đã đến tuổi trưởng thành vào năm ngoái.)
Danh từ:
- He was promoted to the rank of major. (Ông ấy được thăng cấp lên thiếu tá.)
- Her major is computer science. (Chuyên ngành chính của cô ấy là khoa học máy tính.)
- She is a biology major. (Cô ấy là sinh viên chuyên ngành sinh học.)
Nội động từ:
- I decided to major in economics. (Tôi quyết định chuyên về ngành kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A major key": Một điệu thức trưởng trong âm nhạc, thường mang lại cảm giác tươi sáng, hạnh phúc.
- The composer often writes in a major key. (Nhà soạn nhạc thường viết ở điệu trưởng.)
"To reach one's majority" / "To come of age": Đến tuổi trưởng thành (thường là 18 hoặc 21 tuổi tùy quốc gia). (Lưu ý: Cụm này sử dụng danh từ "majority" chứ không phải "major", nhưng có liên quan về nghĩa pháp lý).
Biến thể và từ gần giống
Majority (n): (1) Phần lớn, đa số. (2) Tuổi trưởng thành (về mặt pháp lý).
- The majority of students passed the exam. (Phần lớn sinh viên đã thi đỗ.)
- He will inherit the property when he reaches his majority. (Anh ấy sẽ thừa kế tài sản khi đến tuổi trưởng thành.)
Major in (phrasal verb): Chuyên về, chọn chuyên ngành (cách dùng phổ biến của động từ "major").
- What did you major in at university? (Bạn đã chuyên ngành gì ở đại học?)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (lớn, quan trọng): Significant (quan trọng), principal (chính), primary (chủ yếu), crucial (then chốt).
- Danh từ (chuyên ngành): Specialization (chuyên môn), concentration (lĩnh vực tập trung), field of study (lĩnh vực nghiên cứu).
Từ trái nghĩa
- Tính từ (lớn, quan trọng): Minor (nhỏ, thứ yếu), insignificant (không quan trọng), trivial (tầm thường).
- Tính từ (âm nhạc): Minor (thứ) - chỉ điệu thức có âm hưởng buồn hơn.
- Danh từ (quân sự): Các cấp bậc thấp hơn như Captain (Đại úy), Lieutenant (Trung úy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Major in: (Đã giải thích ở trên) Chuyên về một lĩnh vực học thuật.
- She majored in French literature. (Cô ấy chuyên về văn học Pháp.)
danh từ
- (quân sự) thiếu tá (lục quân)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con trai đến tuổi thành niên (21 tuổi)
- chuyên đề (của một sinh viên)
- người có địa vị cao hơn (trong một lĩnh vực nào đó)
tính từ
- lớn (hơn), nhiều (hơn), trọng đại, chủ yếu
- for the major partphần lớn, phần nhiều
- anh, lớn (dùng trong trường hợp có hai anh em cùng trường)
- Smith majorXmít anh, Xmít lớn
- (âm nhạc) trưởng
- đến tuổi trưởng thành
- (thuộc) chuyên đề (của một sinh viên)
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyên về (một môn gì), chọn chuyên đề, đỗ cao (về một môn học)
- to major in historychuyên về môn sử; chọn chuyên đề về sử; đỗ cao về sử