dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
Malade
Words Mentioning "Malade"
ấm lạnh
anh
đau
đau ốm
bệnh binh
bệnh hoạn
bệnh nhân
bệnh viện
biếng chơi
bởi vì
bủng
buồng
cấm khẩu
cáng
cặp mạch
cha
chài
chả là
chê
chết
chữa chạy
coi sóc
con bệnh
công trợ
co quắp
giả bữa
giường bệnh
hộ lí
lại
làng nhàng
lành
là vì
liệt giường
lịm
lóc ngóc
mặc dầu
mê
mê mệt
mệt
mổ
nâng giấc
nê
ngán
ngỡ
người bệnh
người ốm
nhân vì
nhiệt độ
nói
nội trú
nom
ốm
ốm đau
ốm yếu
phạm phòng
phều phào
phòng bệnh
phục dịch
phục thuốc
phục vụ
qua
ra hồn
rẹo rọc
rớt
thăm bệnh
thăm nom
thích dụng
thì phải
thổ
thụ bệnh
tóp
trái gió
trông nom
trực
trừ khi
túc trực
tuyệt vọng
ươn
ươn
ươn mình
vậy
vậy
vực
vực
xanh bủng
xem bệnh
yếu đau
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...