Masse

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Đống, khối: Chỉ một lượng lớn vật chất tập trung lại, không hình dạng nhất định hoặc một khối đồng nhất.
    • Số lớn, đa số: Chỉ một số lượng rất lớn các cá thể, sự vật hoặc hiện tượng tạo thành phần chủ yếu.
    • Quần chúng, đám đông: Chỉ tập hợp đông đảo người dân, thường trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị.
    • Quỹ, tài sản chung: Chỉ một khoản tiền hoặc tài sản được tập hợp lại cho một mục đích chung.
    • (Vật lý) Khối lượng: Đại lượng vậtđo lượng vật chất của một vật thể.
    • (Điện học) Sự tiếp đất; dây/mát: Chỉ điểm tham chiếu điện thế chung (thườngmặt đất) trong một mạch điện.
  2. Danh từ giống cái (nghĩa chuyên biệt):

    • Búa tạ: Một loại công cụ nặng, đầu to, dùng để đập phá.
    • (Sử học) Gậy lễ, lễ trượng: Một cây gậy biểu tượng cho quyền lực, được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa chung):

    • Une masse de terre bloque la route. (Một khối đất chặn đường.)
    • La masse des électeurs a choisi ce candidat. (Đa số cử tri đã chọn ứng viên này.)
    • Il faut écouter la voix de la masse. (Phải lắng nghe tiếng nói của quần chúng.)
    • La masse salariale de l'entreprise a augmenté. (Quỹ lương của công ty đã tăng.)
    • La masse de cet objet est de 5 kilogrammes. (Khối lượng của vật này là 5 kilôgam.)
    • Connectez le fil à la masse. (Hãy nối dây vào mát/điểm tiếp đất.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa chuyên biệt):

    • Le démolisseur a soulevé une lourde masse. (Người phá dỡ đã nhấc một cái búa tạ nặng.)
    • Le chancelier portait la masse lors de la cérémonie. (Vị chưởng ấn đã mang theo lễ trượng trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En masse: Toàn bộ, toàn thể, cùng một lúc.

    • Les supporters sont arrivés en masse. (Các cổ động viên đã đến cùng một lúc với số lượng lớn.)
  • Coup de masse (thân mật): Một đánh mạnh; (nghĩa bóng) một sốc, một tin gây choáng váng.

    • La nouvelle de sa démission fut un coup de masse. (Tin ông ấy từ chứcmột sốc.)
  • Prix de masse (thân mật): Giá cắt cổ, giá quá đắt.

    • Cette voiture est vendue à un prix de masse. (Chiếc xe này được bán với giá cắt cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Massif/Massive (adj): Đồ sộ, to lớn, thành khối.

    • Un meuble massif en chêne. (Một món đồ nội thất đồ sộ bằng gỗ sồi.)
  • Massifier (v): Làm cho trở nên phổ biến, đại chúng hóa.

    • Massifier l'accès à l'éducation. (Đại chúng hóa việc tiếp cận giáo dục.)
  • Masse d'armes (danh từ giống cái): (Khảo cổ học) Vũ khí dạng chùy.

Từ đồng nghĩa
  • Tas (n.m): Đống (gần nghĩa với "masse" chỉ đống).
  • Foule (n.f): Đám đông (gần nghĩa với "masse" chỉ quần chúng).
  • Poids (n.m): Trọng lượng (khác với "masse" là khối lượng trong vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "masse")

Thành ngữ liên quan
  • Faire masse: Tập hợp lại thành một khối, tạo thành một lực lượng.

    • Les protestataires ont fait masse devant le parlement. (Những người biểu tình đã tập hợp thành một khối trước nghị viện.)
  • Prendre de la masse: (Thể dục) Tăng , trở nên to khỏe hơn.

    • Il suit un régime strict pour prendre de la masse musculaire. (Anh ấy theo một chế độ ăn nghiêm ngặt để tăng .)
danh từ giống cái
  1. đống
    • Masse de cailloux
      đống sỏi
  2. khối
    • Une masse de plomb
      một khối chì
    • Une masse d'air froid
      một khối không khí lạnh
    • Masse de connaissances
      khối kiến thức
    • Il a une masse d'amis
      (thân mật) khối bạn
    • Répartition des masses dans un tableau
      cách phân phối các khối trog một bức tranh
  3. số lớn
    • La masse des mots français provient du latin
      số lớn từ tiếng Pháptừ La tinh ra
  4. đám đông, quần chúng
    • L'intérêt de la masse
      lợi ích quần chúng
    • Les masses laborieuses
      quần chúng cần lao
  5. quỹ; quỹ đóng góp
    • Masse d'habillement
      quỹ may mặc
  6. (vậthọc) khối lượng
    • Masse atomique
      khối lượng nguyên tử
  7. (điện học) sự tiếp đất; dây nối đất; mát
    • en masse
      toàn bộ, toàn thể
danh từ giống cái
  1. búa tạ
  2. (sử học) gậy lễ, lễ trượng (dùng trong các buổi lễ)
    • coup de masse
      (thân mật) điếng người
    • masse d'armes
      (khảo cổ học) cái chùy