Masse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Đống, khối: Chỉ một lượng lớn vật chất tập trung lại, không có hình dạng nhất định hoặc một khối đồng nhất.
- Số lớn, đa số: Chỉ một số lượng rất lớn các cá thể, sự vật hoặc hiện tượng tạo thành phần chủ yếu.
- Quần chúng, đám đông: Chỉ tập hợp đông đảo người dân, thường trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị.
- Quỹ, tài sản chung: Chỉ một khoản tiền hoặc tài sản được tập hợp lại cho một mục đích chung.
- (Vật lý) Khối lượng: Đại lượng vật lý đo lượng vật chất của một vật thể.
- (Điện học) Sự tiếp đất; dây/mát: Chỉ điểm tham chiếu điện thế chung (thường là mặt đất) trong một mạch điện.
Danh từ giống cái (nghĩa chuyên biệt):
- Búa tạ: Một loại công cụ nặng, đầu to, dùng để đập phá.
- (Sử học) Gậy lễ, lễ trượng: Một cây gậy biểu tượng cho quyền lực, được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa chung):
- Une masse de terre bloque la route. (Một khối đất chặn đường.)
- La masse des électeurs a choisi ce candidat. (Đa số cử tri đã chọn ứng viên này.)
- Il faut écouter la voix de la masse. (Phải lắng nghe tiếng nói của quần chúng.)
- La masse salariale de l'entreprise a augmenté. (Quỹ lương của công ty đã tăng.)
- La masse de cet objet est de 5 kilogrammes. (Khối lượng của vật này là 5 kilôgam.)
- Connectez le fil à la masse. (Hãy nối dây vào mát/điểm tiếp đất.)
Danh từ giống cái (nghĩa chuyên biệt):
- Le démolisseur a soulevé une lourde masse. (Người phá dỡ đã nhấc một cái búa tạ nặng.)
- Le chancelier portait la masse lors de la cérémonie. (Vị chưởng ấn đã mang theo lễ trượng trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
En masse: Toàn bộ, toàn thể, cùng một lúc.
- Les supporters sont arrivés en masse. (Các cổ động viên đã đến cùng một lúc với số lượng lớn.)
Coup de masse (thân mật): Một cú đánh mạnh; (nghĩa bóng) một cú sốc, một tin gây choáng váng.
- La nouvelle de sa démission fut un coup de masse. (Tin ông ấy từ chức là một cú sốc.)
Prix de masse (thân mật): Giá cắt cổ, giá quá đắt.
- Cette voiture est vendue à un prix de masse. (Chiếc xe này được bán với giá cắt cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Massif/Massive (adj): Đồ sộ, to lớn, thành khối.
- Un meuble massif en chêne. (Một món đồ nội thất đồ sộ bằng gỗ sồi.)
Massifier (v): Làm cho trở nên phổ biến, đại chúng hóa.
- Massifier l'accès à l'éducation. (Đại chúng hóa việc tiếp cận giáo dục.)
Masse d'armes (danh từ giống cái): (Khảo cổ học) Vũ khí dạng chùy.
Từ đồng nghĩa
- Tas (n.m): Đống (gần nghĩa với "masse" chỉ đống).
- Foule (n.f): Đám đông (gần nghĩa với "masse" chỉ quần chúng).
- Poids (n.m): Trọng lượng (khác với "masse" là khối lượng trong vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "masse")
Thành ngữ liên quan
Faire masse: Tập hợp lại thành một khối, tạo thành một lực lượng.
- Les protestataires ont fait masse devant le parlement. (Những người biểu tình đã tập hợp thành một khối trước nghị viện.)
Prendre de la masse: (Thể dục) Tăng cơ, trở nên to khỏe hơn.
- Il suit un régime strict pour prendre de la masse musculaire. (Anh ấy theo một chế độ ăn nghiêm ngặt để tăng cơ.)
danh từ giống cái
- đống
- Masse de caillouxđống sỏi
- khối
- Une masse de plombmột khối chì
- Une masse d'air froidmột khối không khí lạnh
- Masse de connaissanceskhối kiến thức
- Il a une masse d'amis(thân mật) nó có khối bạn
- Répartition des masses dans un tableaucách phân phối các khối trog một bức tranh
- số lớn
- La masse des mots français provient du latinsố lớn từ tiếng Pháp là từ La tinh mà ra
- đám đông, quần chúng
- L'intérêt de la masselợi ích quần chúng
- Les masses laborieusesquần chúng cần lao
- quỹ; quỹ đóng góp
- Masse d'habillementquỹ may mặc
- (vật lý học) khối lượng
- Masse atomiquekhối lượng nguyên tử
- (điện học) sự tiếp đất; dây nối đất; mát
- en massetoàn bộ, toàn thể
danh từ giống cái
- búa tạ
- (sử học) gậy lễ, lễ trượng (dùng trong các buổi lễ)
- coup de masse(thân mật) cú điếng người
- masse d'armes(khảo cổ học) cái chùy