Modern

/'mɔdən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hiện đại: Thuộc về thời đại hiện nay, những đặc điểm tiên tiến, mới mẻ phù hợp với xu hướng hiện tại.
    • Cận đại: Thuộc về thời kỳ lịch sử gần đây, thường được tính từ khoảng thế kỷ 15-16 trở đi, phân biệt với thời cổ đại trung đại.
  2. Danh từ:

    • Người hiện đại, người cận đại: Người sốngthời đại hiện nay hoặc thời cận đại.
    • Người ưa thích cái mới: Người quan điểm, thị hiếu theo kịp hoặc ủng hộ những xu hướng, phong cách mới nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • They live in a modern apartment with smart home technology. (Họ sống trong một căn hộ hiện đại với công nghệ nhà thông minh.)
    • Modern medicine has made great advances in treating diseases. (Y học hiện đại đã những tiến bộ lớn trong việc điều trị bệnh tật.)
    • The course covers modern European history from the French Revolution. (Khóa học bao gồm lịch sử châu Âu cận đại từ Cách mạng Pháp.)
  • Danh từ:

    • The exhibition contrasts the art of the ancients with that of the moderns. (Triển lãm đối chiếu nghệ thuật của người xưa với nghệ thuật của những người hiện đại.)
    • He is a true modern who always embraces the latest technology. (Anh ấy một người ưa thích cái mới thực thụ, luôn đón nhận công nghệ mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Modern times": thời hiện đại, thời đại ngày nay.
    • The challenges of raising children in modern times are very different. (Những thách thức trong việc nuôi dạy con cáithời hiện đại rất khác biệt.)
  • "Modern languages": các ngôn ngữ hiện đại (đối lập với ngôn ngữ cổ như Latin hay Hy Lạp cổ).
    • She studied French and Spanish, both modern languages. ( ấy học tiếng Pháp tiếng Tây Ban Nha, cả hai đều ngôn ngữ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Modernize (động từ): hiện đại hóa.
    • The company plans to modernize its factory. (Công ty kế hoạch hiện đại hóa nhà máy của mình.)
  • Modernity (danh từ): tính hiện đại.
    • The building's design is a symbol of modernity. (Thiết kế của tòa nhà biểu tượng của tính hiện đại.)
  • Modernism (danh từ): chủ nghĩa hiện đại (trong nghệ thuật, văn học).
  • Modernistic (tính từ): phong cách hiện đại, đôi khi mang tính cách tân mạnh mẽ.
    • The interior has a modernistic design with bold colors. (Nội thất thiết kế hiện đại với những màu sắc táo bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Contemporary: đương đại, cùng thời (nhấn mạnh sự tồn tại trong cùng một khoảng thời gian).
  • Current: hiện hành, hiện tại.
  • Up-to-date: cập nhật, mới nhất.
  • Advanced: tiên tiến, tân tiến.
Từ trái nghĩa
  • Ancient: cổ đại.
  • Old-fashioned: lỗi thời.
  • Antique: đồ cổ, kiểu cổ.
  • Traditional: truyền thống.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a child of the modern age": sản phẩm/con đẻ của thời hiện đại (ám chỉ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ thời đại).
    • With his reliance on social media, he is truly a child of the modern age. (Với sự phụ thuộc vào mạng xã hội, anh ta thực sự con đẻ của thời hiện đại.)
tính từ
  1. hiện đại
    • modern science
      khoa học hiện đại
  2. cận đại
    • modern history
      lịch sử cận đại
danh từ
  1. người cận đại, người hiện đại
  2. người ưa thích cái mới, người quan điểm mới