Modern

/'mɔdən/
tính từ
  1. hiện đại
    • modern science
      khoa học hiện đại
  2. cận đại
    • modern history
      lịch sử cận đại
danh từ
  1. người cận đại, người hiện đại
  2. người ưa thích cái mới, người quan điểm mới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống