not

/nɔt/
Học thuật
Thân thiện
not

A child does not eat the broccoli on their plate.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Không: Từ dùng để tạo thành thể phủ định cho động từ, tính từ, trạng từ hoặc cả một mệnh đề, biểu thị sự đối lập, phủ nhận hoặc từ chối một điều đó.
dụ sử dụng
  • Phủ định động từ:
    • I do not know the answer. (Tôi không biết câu trả lời.)
    • She will not be coming to the party. ( ấy sẽ không đến bữa tiệc.)
  • Phủ định tính từ/trạng từ:
    • This movie is not interesting. (Bộ phim này không hay.)
    • He ran not quickly, but slowly. (Anh ấy chạy không nhanh, chậm.)
  • Phủ định một cụm từ:
    • She is a doctor, not a teacher. ( ấy bác sĩ, không phải giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not at all": hoàn toàn không, không chi (dùng để đáp lại lời cảm ơn).
    • "Are you tired?" - "Not at all." ("Bạn mệt không?" - "Hoàn toàn không.")
    • "Thank you for your help." - "Not at all." ("Cảm ơn bạn đã giúp đỡ." - "Không chi.")
  • "not that...": không phải , không có nghĩa .
    • Not that I don't like him, but I need some time alone. (Không phải tôi không thích anh ấy, nhưng tôi cần một chút thời gian một mình.)
  • "as likely as not" / "as like as not": hẳn là, rất có thể.
    • As likely as not, it will rain this afternoon. (Hẳn là chiều nay trời sẽ mưa.)
  • "not without reason": không phải không có lý.
    • He was angry, and not without reason. (Anh ấy tức giận, không phải không có lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Non- (tiền tố): có nghĩa "không", dùng trước danh từ hoặc tính từ để tạo thành từ phủ định.
    • nonsense (điều vô nghĩa), nonstop (không ngừng).
  • Un- (tiền tố): có nghĩa "không", thường dùng trước tính từ.
    • unhappy (không vui), unusual (không bình thường).
  • In-/Im-/Il-/Ir- (tiền tố): có nghĩa "không", dùng trước tính từ gốc Latin.
    • incomplete (chưa hoàn thành), impossible (không thể), illegal (bất hợp pháp), irregular (không đều).
Từ đồng nghĩa
  • No: không (thường dùng để trả lời trực tiếp hoặc trước danh từ).
    • "Do you want tea?" - "No, thank you." ("Bạn muốn trà không?" - "Không, cảm ơn.")
    • I have no money. (Tôi không tiền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "not" phó từ phủ định, không phải động từ. thường đi kèm với trợ động để tạo thành dạng phủ định của phrasal verb, dụ: "do not give up", "will not look after").

Thành ngữ liên quan
  • Not half: (thông tục) rất nhiều, cực kỳ.
    • "Was the concert good?" - "Not half!" ("Buổi hòa nhạc hay không?" - "Cực kỳ hay!")
  • Not once nor twice: không phải một hai lần; nhiều lần, luôn luôn.
    • He has helped me, not once nor twice. (Anh ấy đã giúp tôi không phải một hai lần rồi.)
  • Not only... but also...: không những... còn...
    • She is not only intelligent but also kind. ( ấy không những thông minh còn tốt bụng.)
not

A child does not eat the broccoli on their plate.

phó từ
  1. không
    • I did not say so
      tôi không hề nói như vậy
    • not without reason
      không phải không có lý

Idioms

  • as likely as not
    hẳn là, chắc
  • not but that (what)
    (xem) but
  • not half
    (xem) half
  • not less than
    ít nhất cũng bằng
  • not more than
    nhiều nhất cũng chỉ bằng
  • not only... but also
    (xem) also
  • not once nor twice
    không phải một hai lần; nhiều lần rồi, luôn luôn
  • not seldom
    (xem) seldom
  • not that
    không phải rằng ()