Ruth

/ru:θ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):
    • Lòng thương, lòng trắc ẩn, sự thương xót: Chỉ cảm giác đồng cảm, thương cảm sâu sắc trước nỗi đau khổ hoặc bất hạnh của người khác. Từ này hiện nay ít được dùng trong văn nói thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He showed no ruth for the defeated enemy. (Anh ta không chút thương xót cho kẻ thù đã bại trận.)
    • The old tale is filled with themes of ruth and redemption. (Câu chuyện cổ đầy ắp những chủ đề về lòng trắc ẩn sự cứu rỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have ruth on/for someone": (cách dùng cổ) tỏ lòng thương xót đối với ai.

    • The king had ruth on the prisoners and set them free. (Nhà vua thương xót những nhân thả họ ra.)
  • "without ruth": (cách dùng cổ) không chút thương xót, tàn nhẫn.

    • The conqueror ruled the land without ruth. (Kẻ chinh phục cai trị vùng đất không chút thương xót.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruthful (adj - từ cổ): đầy lòng thương xót, đáng thương.

    • She gave a ruthful sigh. ( ấy thở dài đầy thương cảm.)
  • Ruthless (adj): tàn nhẫn, nhẫn tâm, không lòng thương xót. (Đây từ phổ biến hiện đại, có nghĩa trái ngược với "ruth").

    • a ruthless dictator (một nhà độc tài tàn nhẫn)
Từ đồng nghĩa
  • Compassion: lòng trắc ẩn, lòng thương.
  • Pity: lòng thương hại.
  • Mercy: lòng thương xót, khoan dung.
Từ trái nghĩa
  • Ruthlessness: sự tàn nhẫn.
  • Cruelty: sự độc ác.
  • Hard-heartedness: tính chất chai sạn, vô tình.
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) lòng thương, lòng trắc ẩn