Tâche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phần việc phải làm, công việc: Chỉ một phần công việc cụ thể, một nhiệm vụ được giao hoặc một công việc cần phải hoàn thành.
- Nhiệm vụ: Chỉ trách nhiệm hoặc bổn phận cần phải thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai terminé toutes mes tâches pour aujourd'hui. (Tôi đã hoàn thành tất cả các phần việc của mình cho hôm nay.)
- Sa tâche principale est de répondre aux emails. (Nhiệm vụ chính của cô ấy là trả lời email.)
- C'est une tâche difficile mais gratifiante. (Đó là một công việc khó khăn nhưng đáng làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
À la tâche: Làm khoán, được trả lương theo khối lượng công việc hoàn thành.
- Il est payé à la tâche, pas à l'heure. (Anh ấy được trả lương theo khoán, không theo giờ.)
Mourir à la tâche: Chết trong khi làm nhiệm vụ, chết tại nơi làm việc (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ sự làm việc quá sức).
- Ce médecin dévoué est mort à la tâche. (Vị bác sĩ tận tụy ấy đã chết trong khi làm nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tacher (động từ): Làm bẩn, để lại vết bẩn.
- Attention à ne pas tacher ta chemise ! (Cẩn thận đừng để làm bẩn áo sơ mi của con!)
- Lưu ý quan trọng: "Tâche" (công việc) và "tache" (vết bẩn) là hai từ khác nhau, chỉ khác ở dấu mũ circumflex (^). Ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
- Travail: Công việc, lao động (nghĩa rộng hơn).
- Devoir: Bổn phận, nhiệm vụ (thường mang tính cá nhân hoặc đạo đức).
- Mission: Sứ mệnh, nhiệm vụ được giao (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
Une tâche ingrate: Một công việc vất vả, khó nhọc và ít được ghi nhận.
- Nettoyer les toilettes publiques est une tâche ingrate. (Dọn dẹp nhà vệ sinh công cộng là một công việc vất vả và ít được biết ơn.)
Se mettre à la tâche: Bắt tay vào làm việc.
- Il est temps de se mettre à la tâche. (Đã đến lúc bắt tay vào làm việc rồi.)
danh từ giống cái
- phần việc phải làm, công việc
- nhiệm vụ
- à la tâchelàm khoán
- mourir à la tâchechết trong khi làm nhiệm vụ
- Tache.