Vertu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đức hạnh, đức tính, đức độ: Phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sự chính trực trong tâm hồn hành vi.
    • Tiết hạnh: Sự trong sạch, đoan trang, đặc biệt liên quan đến đức hạnh của người phụ nữ.
    • Tính năng, hiệu lực: Sức mạnh, công dụng hoặc hiệu quả đặc biệt của một thứ đó.
    • Dũng khí: Lòng can đảm, sự mạnh mẽ (nghĩa ).
Ví dụ sử dụng
  • Đức hạnh, đức tính:

    • La vertu de modestie est admirable. (Đức tính khiêm tốn thật đáng ngưỡng mộ.)
    • C'est un homme d'une grande vertu. (Đómột người đàn ông đức độ lớn.)
  • Tiết hạnh:

    • Elle était réputée pour sa vertu. ( ấy nổi tiếng tiết hạnh của mình.)
    • Épouser une vertu. (Kết hôn với một phụ nữ tiết hạnh.)
  • Tính năng, hiệu lực:

    • Cette plante a une vertu curative. (Loại cây này hiệu lực chữa bệnh.)
    • On lui attribue des vertus magiques. (Người ta gán cho những tính năng ma thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En vertu de (giới từ): Căn cứ vào, dựa trên, bằng (quyền lực của).

    • En vertu de la loi, cela est interdit. (Căn cứ vào luật pháp, điều đó bị cấm.)
    • Il a agi en vertu de ses fonctions. (Ông ta hành động bằng quyền hạn chức vụ của mình.)
  • Faire de nécessité vertu (thành ngữ): Biến việc bắt buộc phải làm (một điều khó chịu) thành dịp để làm một điều hay, tỏ ra vui vẻ chấp nhận điều không thể tránh khỏi.

    • N'ayant pas d'autre choix, il fit de nécessité vertu. (Không lựa chọn nào khác, anh ta đành vui vẻ chấp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertueux, vertueuse (tính từ): Đức hạnh, đầy đức tính tốt.

    • Une personne vertueuse. (Một người đức hạnh.)
  • Vertuellement (trạng từ): Một cách đức hạnh.

    • Vivre vertueusement. (Sống một cách đức hạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Moralité: Đạo đức.
  • Bonté: Lòng tốt, đức hạnh.
  • Qualité: Phẩm chất, đức tính.
  • Efficacité: Hiệu lực, hiệu quả (cho nghĩa "tính năng").
  • Courage: Lòng can đảm (cho nghĩa "dũng khí").
Thành ngữ liên quan
  • Il a de la vertu ! (thường dùng với ý mỉa mai): làm điều đó đáng khen đây! / Thật là "đức hạnh" quá đi! (Dùng để châm biếm khi ai đó làm một việc tốt một cách bất ngờ hoặc không đặc trưng).
    • Il a rangé sa chambre ? Il a de la vertu ! ( dọn phòng của à? Thật đáng khen quá đi!)
danh từ giống cái
  1. đức hạnh, đức tính đức độ
    • La vertu de modestie
      đức tính khiêm tốn
    • Homme d'une grande vertu
      người đức độ lớn
  2. tiết hạnh; người phụ nữ tiết hạnh
    • épouser une vertu
      kết hôn với một phụ nữ tiết hạnh
  3. (văn học) tính năng, hiệu lực
    • Vertu curative
      hiệu lực chữa bệnh
  4. (từ , nghĩa ) dũng khí
    • en vertu de
      căn cứ vào, bằng vào
    • faire de nécessité vertu
      biến việc phải làm điều khó chịu thành dịp làm điều hay
    • il a de la vertu
      (thường mỉa mai) làm điều đó đáng khen đây!