Vertu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đức hạnh, đức tính, đức độ: Phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sự chính trực trong tâm hồn và hành vi.
- Tiết hạnh: Sự trong sạch, đoan trang, đặc biệt liên quan đến đức hạnh của người phụ nữ.
- Tính năng, hiệu lực: Sức mạnh, công dụng hoặc hiệu quả đặc biệt của một thứ gì đó.
- Dũng khí: Lòng can đảm, sự mạnh mẽ (nghĩa cũ).
Ví dụ sử dụng
Đức hạnh, đức tính:
- La vertu de modestie est admirable. (Đức tính khiêm tốn thật đáng ngưỡng mộ.)
- C'est un homme d'une grande vertu. (Đó là một người đàn ông có đức độ lớn.)
Tiết hạnh:
- Elle était réputée pour sa vertu. (Bà ấy nổi tiếng vì tiết hạnh của mình.)
- Épouser une vertu. (Kết hôn với một phụ nữ tiết hạnh.)
Tính năng, hiệu lực:
- Cette plante a une vertu curative. (Loại cây này có hiệu lực chữa bệnh.)
- On lui attribue des vertus magiques. (Người ta gán cho nó những tính năng ma thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
En vertu de (giới từ): Căn cứ vào, dựa trên, bằng (quyền lực của).
- En vertu de la loi, cela est interdit. (Căn cứ vào luật pháp, điều đó bị cấm.)
- Il a agi en vertu de ses fonctions. (Ông ta hành động bằng quyền hạn chức vụ của mình.)
Faire de nécessité vertu (thành ngữ): Biến việc bắt buộc phải làm (một điều khó chịu) thành dịp để làm một điều hay, tỏ ra vui vẻ chấp nhận điều không thể tránh khỏi.
- N'ayant pas d'autre choix, il fit de nécessité vertu. (Không có lựa chọn nào khác, anh ta đành vui vẻ chấp nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Vertueux, vertueuse (tính từ): Đức hạnh, đầy đức tính tốt.
- Une personne vertueuse. (Một người đức hạnh.)
Vertuellement (trạng từ): Một cách đức hạnh.
- Vivre vertueusement. (Sống một cách đức hạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Moralité: Đạo đức.
- Bonté: Lòng tốt, đức hạnh.
- Qualité: Phẩm chất, đức tính.
- Efficacité: Hiệu lực, hiệu quả (cho nghĩa "tính năng").
- Courage: Lòng can đảm (cho nghĩa cũ "dũng khí").
Thành ngữ liên quan
- Il a de la vertu ! (thường dùng với ý mỉa mai): Nó làm điều đó đáng khen đây! / Thật là "đức hạnh" quá đi! (Dùng để châm biếm khi ai đó làm một việc tốt một cách bất ngờ hoặc không đặc trưng).
- Il a rangé sa chambre ? Il a de la vertu ! (Nó dọn phòng của nó à? Thật đáng khen quá đi!)
danh từ giống cái
- đức hạnh, đức tính đức độ
- La vertu de modestieđức tính khiêm tốn
- Homme d'une grande vertungười có đức độ lớn
- tiết hạnh; người phụ nữ tiết hạnh
- épouser une vertukết hôn với một phụ nữ tiết hạnh
- (văn học) tính năng, hiệu lực
- Vertu curativehiệu lực chữa bệnh
- (từ cũ, nghĩa cũ) dũng khí
- en vertu decăn cứ vào, bằng vào
- faire de nécessité vertubiến việc phải làm điều khó chịu thành dịp làm điều hay
- il a de la vertu(thường mỉa mai) nó làm điều đó đáng khen đây!