assuré

tính từ
  1. vững chắc, tự tin
    • Un air assuré
      bộ điệu tự tin
  2. bảo đảm
    • Succès assuré
      thắng lợi bảo đảm
  3. (văn học) chắc, chắc chắn
    • Tenez pour assuré qu'il viendra
      anh có thể chắc là sẽ đến
danh từ
  1. người được bảo hiểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "assuré"

assuré
L'athlète a un air assuré avant la compétition.