dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

bào

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "bào"

đa bào
ADN
bá cáo
bạch cầu
bà con
băng hà
bào
bào chữa
bào thai
biện bạch
biện hộ
bộ lạc
bướu cổ
bưu thiếp
cãi
Cái Bầu
cặp đôi
cấu tạo
cấy
chia bào
chiến bào
chống chế
chủ yếu
công giáo
cơ thể
cốt nhục
cưu mang
dụng cụ
dược liệu
Dương Hậu
Duyên cầm sắt
giã
gợn
hạch
hang
hoang phí
hỡi
hồng cầu
hướng
huyết cầu
khổ chủ
không bào
khyển mã
kiều bào
kinh
lạc quyên
la ó
lao khổ
long bào
luật sư
Lương Văn Can
men
mô
Ngô dữ Ngô bào
nguyên sinh
nguyên sinh động vật
Nguyễn Tất Thành
nham nham
nhân
nhẵn
nhẫn tâm
nhiễm sắc thể
nhiệt tâm
nòm
nỡ nào
đồng bào
động vật
phẳng lì
phoi
Phục Hy
qui định
quyên
ram ráp
ráp
rốn
sinh cơ
sĩ phu
tảo
tép
thân thương
thấp tho
thụ tinh
tinh hoàn
tinh trùng
toàn thể
trái tim
trơn tru
trung khu
tục lệ
ủng hộ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...