băng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
băng
băng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "băng"
đả thương
băng
băng bó
băng ca
băng hà
băng huyết
băng điểm
Băng nhân
băng sơn
biểu ngữ
cầm đầu
cầm máu
chuốt
dăm băng
gạc
găm
ghế
ghi âm
hấp
khấu
kim băng
lăng băng
lăng căng
mảng
mây
máy chữ
mề đay
méo
mưa đá
Nằm giá
nằm giá
nam thương
ngàn
ngân hàng
ngỏ
Nhạc Phi
núi
núi băng
đời thúc quý
đông
đóng
phỉ phong
phương giải
quần đảo
sân bay
sang
sao băng
sạt
sương giá
tá
tang
tảng
thẳng băng
thăng hoa
tháo
thu
thu tiếng
trắng toát
Trần Nguyên Đán
trượt băng
trụy thai
tuồn tuột
tự tình
tuyết
vết thương
Võ Duy Nghi
xổ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...